Tế bào gen GNCELL

Thành phần và công dụng của HIGO GnCell 

Hỗn hợp độc quyền đã được cấp bằng sáng chế (1800 mg)  

Sản phẩm đột phát thế kỷ 21

11 thành phần được liệt kê trên chai sản phẩm GNCELL  là:

Nấm Chaga, Nấm Purica Turkey Tail, Nấm Linh Chi, Nấm Maitake, Nấm Sư Tử  , Curcumin, Quercetin, Pterostilbene, Ergothioneine, PQQ, Spermidine.

Chiết xuất nấm Chaga, nấm đuôi gà tây, nấm Linh Chi, nấm Maitake, nấm bờm sư tử, curcumin, quercetin, pterostilbene, ergothioneine, PQQ, spermidine.

1. Chiết xuất nấm Chaga

Các polyphenol và polysaccharid trong chiết xuất nấm Chaga có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, loại bỏ các gốc tự do (như anion superoxide và gốc hydroxyl) và ức chế quá trình peroxy hóa lipid. Chúng kích hoạt các enzyme chống oxy hóa (như SOD và GSH-Px), tăng cường hệ thống phòng vệ chống oxy hóa của tế bào. Điều này làm chậm quá trình lão hóa da và giảm nếp nhăn cũng như các đốm đồi mồi. Polysaccharid từ nấm Chaga có thể kích hoạt đại thực bào, tế bào lympho T và tế bào sát thủ tự nhiên (tế bào NK), tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể.

2. Nấm Purica Turkey Tail (Nấm nghệ)

Đây là một loại nấm mọc trên thân cây cổ thụ. Nó có nhiều màu sắc và các vòng tròn đồng tâm, và cũng giống như đuôi gà tây, vì vậy nó còn được gọi là nấm “đuôi gà tây”.

PURICA Turkey Tail là sản phẩm được làm từ nấm Trametes versicolor. Trametes versicolor là một loại nấm lỗ, còn được gọi là nấm lỗ đổi màu hoặc nấm đuôi gà tây, và có nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Thành phần chính trong PURICA Turkey Tail là chiết xuất từ ​​nấm *Trametes versicolor*, chứa nhiều hoạt chất khác nhau, bao gồm polysaccharid, triterpenoid và protein. Các thành phần này được cho là có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, chống oxy hóa, chống khối u và chống viêm.

Nấm Vân Chi, còn được gọi là nấm đuôi gà tây, là một loại nấm mọc trên thân cây cổ thụ. Nó có nhiều màu sắc khác nhau và hình dạng vòng tròn đồng tâm, giống như đuôi gà tây. Trong y học cổ truyền, nấm Vân Chi được sử dụng để điều trị các bệnh về phổi, gan và các bệnh khác, cũng như để tăng cường sức khỏe. Phân tích cho thấy nấm Vân Chi chủ yếu chứa hai loại hoạt chất: polysaccharid-K (PSK) và polysaccharopeptide (PSP), cả hai đều có tác dụng kích thích miễn dịch, tăng cường hoạt động của tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK), hỗ trợ hệ miễn dịch bẩm sinh của cơ thể và có đặc tính chống ung thư. Tại Nhật Bản, việc sử dụng nấm Vân Chi trong điều trị ung thư đã được tiến hành trong nhiều thập kỷ.

3. Nấm Linh Chi  

Nấm Linh Chi, còn được gọi là Nấm Linh Chi, Nấm Mục Chi và Nấm Quân Chi, được người Nhật gọi là “Mannenrou”. Nó dùng để chỉ toàn bộ cây Linh Chi (Ganoderma lucidum hoặc Ganoderma sinense), thuộc họ Nấm (Polyporaceae). Nấm Linh Chi lần đầu tiên được ghi nhận là một loại thảo dược trong cuốn *Thần Nông Bản Thảo Kinh* (Shennong Bencao Jing) thời nhà Hán. Các thầy thuốc thời xưa tin rằng nấm Linh Chi có thể chữa được nhiều bệnh, và nó được coi là một loại thuốc bổ quý giá giúp tăng cường sức khỏe và củng cố nền tảng của cơ thể. Nấm Linh Chi có vị ngọt và tính trung hòa, tác động lên các kinh mạch tim, phổi, gan và thận. Công dụng của nó bao gồm bổ dưỡng tinh thần, tăng cường gân cốt và cải thiện sắc tố da, bổ thận và cải thiện thính giác, trừ phong và giảm tê bì. Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị suy nhược, mệt mỏi, chán ăn, ho, hen suyễn, mất ngủ và các bệnh khác.

 

4.Nấm Maitake Nấm Maitake

Nấm Maitake có tác dụng thúc đẩy phát triển trí não, làm chậm quá trình lão hóa, giải độc, giảm cân và hỗ trợ làm lành vết thương.

a. Thúc đẩy sự phát triển trí não

Nấm Maitake chứa các nguyên tố vi lượng như kẽm, có thể tác động trực tiếp đến não bộ con người, thúc đẩy sự phát triển trí não và cải thiện trí nhớ, rất phù hợp cho những người thường xuyên sử dụng trí óc.

b. Làm chậm quá trình lão hóa

Nấm Maitake không chỉ chứa nguyên tố vi lượng selen mà còn có một số polysaccharid và nhiều flavonoid khác nhau. Những chất này có thể loại bỏ các gốc tự do trong cơ thể và làm chậm quá trình lão hóa sau khi được hấp thụ vào cơ thể.

c. Giải độc và giảm cân

Nấm Maitake chứa chất xơ tự nhiên, có thể thúc đẩy nhu động ruột, giảm táo bón và hỗ trợ đào thải nhiều loại virus ra khỏi đường ruột.

d. Thúc đẩy quá trình lành vết thương

Nấm Maitake có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương và có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ trợ cho các chấn thương ở người.

 

5. Nấm bờm sư tử

Nấm bờm sư tử (Hericium erinaceus) là một loại nấm ăn được và có dược tính quý hiếm. Những lợi ích chính của nó bao gồm bảo vệ thần kinh, điều hòa miễn dịch, hỗ trợ hệ tiêu hóa, tác dụng chống oxy hóa và duy trì sức khỏe tim mạch.

Các thành phần hoạt tính của nó (như polysaccharid và ketone Hericium erinaceus) đã được chứng minh qua nghiên cứu là có tác dụng cải thiện chức năng nhận thức và thúc đẩy sức khỏe đường tiêu hóa, do đó rất thích hợp để sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung sức khỏe hàng ngày.

 

6. Curcumin

Curcumin là hoạt chất chính trong củ nghệ, có đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch. Nó có thể có tác dụng tích cực đối với sức khỏe khớp, chức năng não và hệ tim mạch. Ngoài ra, nó còn thể hiện tác dụng chống khối u, chống oxy hóa, kháng khuẩn, bảo vệ gan và giảm lipid máu. 

 

7. Quercetin

Nó có đặc tính chống oxy hóa và có thể được sử dụng như một loại thuốc. Nó có tác dụng long đờm và giảm ho tốt, đồng thời cũng có tác dụng chống hen suyễn nhất định. Ngoài ra, nó còn làm giảm huyết áp, tăng cường sức đề kháng mao mạch, giảm độ giòn của mao mạch, giảm mỡ máu, làm giãn động mạch vành và tăng lưu lượng máu động mạch vành. Nó được sử dụng để điều trị viêm phế quản mãn tính và cũng có tác dụng hỗ trợ điều trị đối với bệnh nhân mắc bệnh tim mạch vành và tăng huyết áp.

 

8. Pterostilbene

Đây là một hợp chất tự nhiên trong chế độ ăn uống với nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư, chống tiểu đường và chống béo phì.

 

9.  Ergothioneine

Nó là một chất chống oxy hóa tự nhiên, chủ yếu được tìm thấy trong các loại thực phẩm như nấm, đậu đen và yến mạch. Các chức năng chính của nó bao gồm chống oxy hóa, chống lão hóa, chống viêm và điều hòa miễn dịch, đồng thời nó cũng cho thấy tiềm năng trong các lĩnh vực như bảo vệ da và sức khỏe thần kinh. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nó có thể giúp làm chậm quá trình tổn thương tế bào và sắc tố bằng cách bảo vệ chức năng ty thể và ức chế hoạt động của tyrosinase.

 

10.PQQ

Đây là từ viết tắt của disodium pyrroloquinoline quinone, một chất đồng yếu tố của các enzyme oxy hóa khử với các hoạt tính sinh học độc đáo. Chất này có tác dụng và lợi ích như thúc đẩy sự phát triển của ty thể, thúc đẩy sự phát triển và phục hồi thần kinh, chống oxy hóa và cải thiện trí nhớ.

 

11. Spermidine

Đây là một loại polyamine tự nhiên, phân bố rộng rãi trong tế bào người và thực phẩm (như các loại đậu, nấm và ngũ cốc). Các chức năng chính của nó bao gồm thúc đẩy quá trình tự thực bào, làm chậm quá trình lão hóa, hỗ trợ sức khỏe thần kinh và tim mạch, đồng thời có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm.

Spermine là một hợp chất có nhiều chức năng:

1. Nó có thể duy trì quá trình trao đổi chất bình thường của tế bào và bảo vệ tính toàn vẹn của màng tế bào. 2. Spermine tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình truyền tín hiệu nội bào, từ đó điều chỉnh sự tăng trưởng và biệt hóa của tế bào.

3. Bên trong tế bào, spermine cũng tham gia vào việc điều chỉnh biểu hiện gen, ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào và quá trình apoptosis.

GNCell là một sản phẩm chăm sóc sức khỏe tiên tiến.

Tập trung vào việc tăng cường khả năng miễn dịch thông qua liệu pháp đa mục tiêu.

Giảm viêm và chống lão hóa.

 

Công thức độc đáo của nó kết hợp 11 thành phần cốt lõi.

Bao gồm chiết xuất nấm Chaga; nấm “đuôi gà tây”; nấm Linh Chi; nấm Maitake; nấm Sư Tử; curcumin;  quercetin; pterostilbene; ergothioneine; PQQ; và spermidine .

 

Các thành phần này hoạt động bổ trợ lẫn nhau.

Nhằm mục đích tăng cường hệ miễn dịch,

Kích hoạt quá trình tự thực bào,

Sửa chữa tổn thương gen,

Điều này giúp cơ thể chống lại nguy cơ ung thư và các bệnh mãn tính khác.

Hơn nữa, nền tảng nghiên cứu và phát triển tích hợp y học gen, công nghệ trí tuệ nhân tạo và lý thuyết y học cổ truyền Trung Quốc.

Đảm bảo tính chính xác khoa học và độ tin cậy của sản phẩm.

Thích hợp cho người có hệ miễn dịch suy yếu.

Các nhóm có nguy cơ cao mắc ung thư

Những cá nhân và người tiêu dùng có sức khỏe không tốt đang tìm kiếm sức khỏe và sự an lành.

Bằng cách tăng cường khả năng giám sát miễn dịch và khả năng chống oxy hóa.

Gncell cung cấp cho người tiêu dùng một giải pháp chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Cam kết nâng cao chất lượng cuộc sống.

Làm chậm quá trình lão hóa.

HIGO GnCell có nguồn gốc từ Hoa Kỳ  , đã nhận được chứng nhận từ các tổ chức có thẩm quyền như FDA Hoa Kỳ, hệ thống tiêu chuẩn quản lý sản xuất CGMP, chứng nhận không biến đổi gen (non-GMO) và chứng nhận Halal .

Tìm hiểu tám chứng nhận mà sản phẩm HIGO GnCell đóng chai đã đạt được:

1. Chứng nhận FDA:

Chứng nhận an toàn thực phẩm. Đây là chứng nhận từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), cấp độ chứng nhận an toàn thực phẩm cao nhất trên thế giới. Chứng nhận FDA được công nhận trên toàn cầu.

2. Chứng nhận cGMP:

Đây là chứng nhận dược phẩm, một chứng nhận đạt tiêu chuẩn y tế. Chứng nhận này đảm bảo sản phẩm được sản xuất theo đúng tiêu chuẩn y tế, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tại Hoa Kỳ, chỉ có 5% các công ty sản xuất sản phẩm đạt được chứng nhận này.

 

✔️Điểm mấu chốt: Với hai chứng nhận nêu trên, việc lưu thông và bán hàng toàn cầu được miễn kiểm tra.

3. Chứng nhận không biến đổi gen:

Sản phẩm không chứa bất kỳ thành phần biến đổi gen nào.

4. Đã được kiểm định và chứng nhận:

Đây là chứng nhận của phòng thí nghiệm, có nghĩa là sản phẩm phải trải qua các thử nghiệm và chứng nhận khoa học trong phòng thí nghiệm trước khi được đưa ra thị trường.

5. Chứng nhận HALAL :

Người Hồi giáo không tiêu thụ các sản phẩm từ động vật. Chứng nhận thực phẩm Halal cho biết sản phẩm đó không chứa thành phần từ động vật và phù hợp cho người Hồi giáo tiêu thụ.

6. Chứng nhận không chứa gluten :

“Không chứa gluten” đề cập đến các loại thực phẩm hoặc chế độ ăn không chứa gluten, chủ yếu dành cho những người mắc các bệnh liên quan đến gluten, nhưng cũng có thể là một lựa chọn sức khỏe cho các nhóm người cụ thể.

7. Được chứng nhận bởi Hiệp hội Dinh dưỡng Hoa Kỳ (ASN). https://nutrition.org

ASN EST. 1928, viết tắt của Hiệp hội Dinh dưỡng Hoa Kỳ (American Society for Nutrition – ASN). ASN là một tổ chức học thuật quốc tế nổi tiếng được thành lập năm 1928, chuyên nghiên cứu và thúc đẩy khoa học dinh dưỡng. Chứng nhận và tư cách thành viên của ASN có ảnh hưởng đáng kể trong cộng đồng dinh dưỡng, đặc biệt là đối với các học giả, nhà nghiên cứu và các chuyên gia trong ngành dinh dưỡng.

8. Chứng nhận thuần chay

Để có được nhãn hiệu này, cần phải có sự kiểm tra thành phần và phương pháp sản xuất bởi các chuyên gia của hiệp hội người ăn chay. Khi người mua hàng nhìn thấy nhãn hiệu này trên sản phẩm của bạn, họ có thể yên tâm rằng sản phẩm đó hoàn toàn là chay hoặc thuần chay.

Các tiêu chuẩn chứng nhận thuần chay bao gồm các khía cạnh sau:

1. Sản phẩm không được chứa bất kỳ thành phần nào có nguồn gốc từ động vật;

2. Không được sử dụng các sản phẩm từ động vật trong quá trình sản xuất;

3. Các nhà sản xuất hoặc các tổ chức liên quan bị cấm tiến hành thử nghiệm sản phẩm hoặc thành phần trên động vật;

4. Bất kỳ thành phần nào có nguồn gốc từ động vật đều phải có chuỗi cung ứng có thể truy xuất nguồn gốc;

5. Cần thực hiện các biện pháp hợp lý để giảm thiểu sự lây nhiễm chéo.

(Tất cả các chứng nhận trên đều chứng minh rằng GnCell không chỉ nhắm đến thị trường Trung Quốc mà còn bán hàng trên toàn cầu.)